Từ ghép
形成层
Phồn thể: [形成層]Nghĩa tiếng Việttầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.