彩虹族群Từ ghép彩虹族群cǎihóngzúqúnNghĩa tiếng Việtcộng đồng LGBT+4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cộng đồng LGBT+Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彩màu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tayTrang chữ →虹cầu vồngTrang chữ →族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →群[quần]nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →