Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彰明较著

Phồn thể: [彰明較著]
zhāngmíngjiàozhù
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; rõ rệt mà ai cũng thấy
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa