Từ ghép
彰明较著
Phồn thể: [彰明較著]Nghĩa
- 1 rõ ràng
- 2 rõ rệt mà ai cũng thấy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.