Houzii
← Từ điển
Từ ghép

影剧院

Phồn thể: [影劇院]
yǐngjùyuàn
Nghĩa tiếng Việtrạp chiếu phim; rạp phim
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa