彼得里皿Từ ghép彼得里皿Bǐdélǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng ViệtĐĩa Petri4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Đĩa PetriPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.彼đó; những; (một) khácTrang chữ →得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →皿(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →