Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彼得里皿

Bǐdélǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtĐĩa Petri
  • 4 chữ
  • 31 nét