Houzii
← Từ điển
Từ ghép

径迹

Phồn thể: [徑跡]
jìngjì
Nghĩa tiếng Việtdấu vết; quỹ đạo; lộ trình
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu vết
  2. 2 quỹ đạo
  3. 3 lộ trình
  4. 4 con đường
  5. 5 phương tiện
  6. 6 đường kính
  7. 7 trực tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập