Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徒步区

Phồn thể: [徒步區]
túbùqū
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) khu không có xe; khu vực đi bộ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) khu không có xe
  2. 2 khu vực đi bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập