Houzii
← Từ điển
Từ ghép

微小病毒科

wēixiǎobìngdúkē
Nghĩa tiếng ViệtPicornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người); virus RNA nhỏ
  • 5 chữ
  • 44 nét