Từ ghép
德国麻疹
Phồn thể: [德國麻疹]Nghĩa
- 1 bệnh sởi Đức
- 2 bệnh rubella
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.