Từ ghép
心余力绌
Phồn thể: [心餘力絀]Nghĩa tiếng Việtlòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ); tinh thần muốn nhưng thể chất yếu
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lòng thì muốn, nhưng không đủ sức (thành ngữ)
- 2 tinh thần muốn nhưng thể chất yếu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.