Từ ghép
心得安
Nghĩa tiếng Việtpropranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
- 3 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.