Từ ghép
心悦诚服
Phồn thể: [心悅誠服]Nghĩa
- 1 vui vẻ chấp nhận
- 2 tâm phục khẩu phục (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.