Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心无旁骛

Phồn thể: [心無旁騖]
xīnwúpángwù
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn tập trung; không bị phân tâm
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa