心理分析Từ ghép心理分析xīnlǐfēnxīNghĩa tiếng Việtphân tâm học4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phân tâm họcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →析tách; chia; phân tíchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →