Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心理战

Phồn thể: [心理戰]
xīnlǐzhàn
Nghĩa tiếng Việtchiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến tranh tâm lý
  2. 2 hoạt động tâm lý
  3. 3 tâm lý chiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập