Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心目中

xīnmùzhōng
Nghĩa tiếng Việttrong mắt một người; theo đánh giá của một người
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong mắt một người
  2. 2 theo đánh giá của một người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập