Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心绪不佳

Phồn thể: [心緒不佳]
xīnxùbùjiā
Nghĩa tiếng Việtkhông vui; ủ rũ
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa