Houzii
← Từ điển
Từ ghép

必死无疑

Phồn thể: [必死無疑]
bìsǐwúyí
Nghĩa tiếng Việtchắc chắn sẽ chết; cầm chắc cái chết
  • 4 chữ
  • 29 nét