Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忍饥挨饿

Phồn thể: [忍飢挨餓]
rěnjī'ái'è
Nghĩa tiếng Việtđói khát; rất đói
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa