Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忘八蛋

wàngbādàn
Nghĩa tiếng Việttrứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập