Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忠贞不渝

Phồn thể: [忠貞不渝]
zhōngzhēnbùyú
Nghĩa tiếng Việttrung thành không đổi (thành ngữ); trung thủy và kiên định
  • 4 chữ
  • 30 nét