Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忧郁症

Phồn thể: [憂鬱症]
yōuyùzhèng
Nghĩa tiếng Việt(tâm lý học) trầm cảm
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (tâm lý học) trầm cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập