Từ ghép
怒不可遏
Nghĩa tiếng Việtkhông kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 không kiềm chế được cơn giận (thành ngữ); cực kỳ tức giận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.