Houzii
← Từ điển
Từ ghép

思维敏捷

Phồn thể: [思維敏捷]
sīwéimǐnjié
Nghĩa tiếng Việtnhanh trí; nhạy bén
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa