思路敏捷Từ ghép思路敏捷sīlùmǐnjiéNghĩa tiếng Việtnhanh trí4 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhanh tríPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.思suy nghĩ; xem xétTrang chữ →路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →敏nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt; thông minh; nhanh tríTrang chữ →捷chiến thắng; đại thắng; nhanh nhẹnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →