Từ ghép
急先锋
Phồn thể: [急先鋒]Nghĩa tiếng Việttiên phong táo bạo; người tiên phong; nhân vật dẫn đầu
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiên phong táo bạo
- 2 người tiên phong
- 3 nhân vật dẫn đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.