Houzii
← Từ điển
Từ ghép

急赤白脸

Phồn thể: [急赤白臉]
jíchìbáiliǎn
Nghĩa tiếng Việtlo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng đến phát ốm
  2. 2 lo lắng bồn chồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập