性伙伴Từ ghép性伙伴xìnghuǒbànNghĩa tiếng Việtbạn tình3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bạn tìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →伙[hoả]bữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)Trang chữ →伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →