Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性传播

Phồn thể: [性傳播]
xìngchuánbō
Nghĩa tiếng Việtlây truyền qua đường tình dục
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 lây truyền qua đường tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập