Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性幻想

xìnghuànxiǎng
Nghĩa tiếng Việtảo tưởng tình dục; mơ tưởng tình dục về (ai đó)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảo tưởng tình dục
  2. 2 mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập