Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性接触

Phồn thể: [性接觸]
xìngjiēchù
Nghĩa tiếng Việttiếp xúc tình dục
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếp xúc tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập