Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性禁忌

xìngjìnjì
Nghĩa tiếng Việtđiều cấm kỵ tình dục
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 điều cấm kỵ tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập