Từ ghép
怪念头
Phồn thể: [怪念頭]Nghĩa
- 1 ý tưởng lập dị
- 2 hứng thú kỳ lạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.