Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怪念头

Phồn thể: [怪念頭]
guàiniàntou
Nghĩa tiếng Việtý tưởng lập dị; hứng thú kỳ lạ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ý tưởng lập dị
  2. 2 hứng thú kỳ lạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập