Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怪诞不经

Phồn thể: [怪誕不經]
guàidànbùjīng
Nghĩa tiếng Việtkỳ lạ; khó tin; lố bịch
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa