Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总产量

Phồn thể: [總產量]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎnliàngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng sản lượng
  • 3 chữ
  • 27 nét