Houzii
← Từ điển
Từ ghép

总领事

Phồn thể: [總領事]
zǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng lãnh sự
  • 3 chữ
  • 28 nét