Từ ghép
恃强凌弱
Phồn thể: [恃強凌弱]Nghĩa tiếng Việtdựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ)
- 2 bắt nạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.