Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恃强欺弱

Phồn thể: [恃強欺弱]
shìqiángqīruò
Nghĩa tiếng Việtdựa vào sức mạnh của mình để ngược đãi người khác (thành ngữ); bắt nạt
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa