Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恐怖组织

Phồn thể: [恐怖組織]
kǒngbùzǔzhī
Nghĩa tiếng Việttổ chức khủng bố
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 tổ chức khủng bố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập