Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基地恐怖组织

Phồn thể: [基地恐怖組織]
Jīdì Kǒngbù Zǔzhī
Nghĩa tiếng Việtal-Qaeda; giống như 基地組織|基地组织
  • 6 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa