Từ ghép
基地恐怖组织
Phồn thể: [基地恐怖組織]Nghĩa
- 1 al-Qaeda
- 2 giống như 基地組織|基地组织
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 恐sợ sệt; sợ hãi; e ngạiTrang chữ →
- 怖kinh hãi; khiếp sợ; sợ hãiTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →