Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恒星年

Phồn thể: [恆星年]
héngxīngnián
Nghĩa tiếng Việtnăm thiên văn (thiên văn học); năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năm thiên văn (thiên văn học)
  2. 2 năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập