Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恣意行乐

Phồn thể: [恣意行樂]
zìyìxínglè
Nghĩa tiếng Việtthiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 thiếu kiềm chế và vui chơi thỏa thích (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập