Từ ghép
恶贯满盈
Phồn thể: [惡貫滿盈]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác; tràn đầy thói xấu; phạm tội ác tày trời
- 4 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: xâu chuỗi và đầy tội ác (thành ngữ); đầy rẫy tội ác
- 2 tràn đầy thói xấu
- 3 phạm tội ác tày trời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.