Từ ghép
悬崖勒马
Phồn thể: [懸崖勒馬]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hành động kịp thời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.