Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悬崖勒马

Phồn thể: [懸崖勒馬]
xuányálèmǎ
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ghì cương ngựa ở mép vực (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động kịp thời
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa