Từ ghép
悬浮微粒
Phồn thể: [懸浮微粒]Nghĩa
- 1 hạt bụi
- 2 hạt vật chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.