Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊世骇俗

Phồn thể: [驚世駭俗]
jīngshìhàisú
Nghĩa tiếng Việtgây chấn động toàn xã hội; xúc phạm cả xã hội
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa