Từ ghép
惊喜若狂
Phồn thể: [驚喜若狂]Nghĩa tiếng Việtvui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui; to ra niềm vui không bờ bến
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vui mừng khôn xiết (thành ngữ); nhảy cẫng lên vì vui
- 2 to ra niềm vui không bờ bến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.