Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨遭不幸

Phồn thể: [慘遭不幸]
cǎnzāobúxìng
Nghĩa tiếng Việtgặp tai họa; chết thảm
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa