惫Chữ đơn惫Phồn thể: [憊]bèiNghĩa tiếng Việtkiệt quệ1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kiệt quệTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.疲惫píbèi[疲憊]Cấp: HSK 7–9bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi惫倦bèijuàn[憊倦]mệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say惫赖bèilài[憊賴]nghịch ngợm; lém lỉnh惫懒bèilǎn[憊懶]nghịch ngợm; người tinh quái疲惫不堪píbèibùkān[疲憊不堪]kiệt sức; mệt mỏi rã rờiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →