Từ ghép
惯性系
Phồn thể: [慣性系]Nghĩa
- 1 hệ quy chiếu quán tính
- 2 hệ quán tính (cơ học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.